NPNH₄H₂PO₄
Phân tử 3D · kéo để xoay
Muối khoáng đa lượng

Ammonium dihydrogen phosphate

NH₄H₂PO₄ · CAS 7722-76-1

Một muối, hai dưỡng chất: đạm dạng amoni và lân dễ hấp thu.

115,03g/mol
300 mg/LLiều tham khảo

Vai trò trong môi trường nuôi cấy

Môi trường Schenk & Hildebrandt (SH) dùng MAP làm nguồn lân và đạm amoni, thay cho KH₂PO₄ và NH₄NO₃ có trong MS. Ion NH₄⁺ được tế bào đồng hóa thành amino acid; H₂PO₄⁻ cần cho ATP, axit nucleic và phospholipid màng.

Thẻ dữ liệu

Tên tiếng ViệtAmoni đihiđrô photphat (MAP)
Công thứcNH₄H₂PO₄
Số CAS7722-76-1
Khối lượng mol115,03 g/mol
DạngTinh thể trắng, tan tốt trong nước
NhómMuối khoáng đa lượng
Liều tham khảo300 mg/L (môi trường SH)

Pha & bảo quản

Dung dịch mẹ

Pha dung dịch mẹ 10×: hòa 3,0 g vào 1 L nước cất; dùng 100 mL cho mỗi lít môi trường.

Bảo quản

Đậy kín, nơi khô ráo, tránh ẩm vì muối dễ vón cục.

  • Amoni làm pH môi trường giảm dần theo thời gian nuôi; kiểm tra pH khi cấy chuyển lâu ngày.
  • Không pha chung dung dịch mẹ đậm đặc với muối canxi để tránh kết tủa canxi photphat.

Thiết bị đi cùng trong phòng lab

Hỏi nhanh về Ammonium dihydrogen phosphate

MAP khác KH₂PO₄ ở điểm nào?

MAP vừa cung cấp lân vừa cung cấp đạm amoni, còn KH₂PO₄ cung cấp lân và kali. Chọn loại nào tùy công thức nền bạn dùng.

Có thể thay NH₄NO₃ bằng MAP được không?

Có thể thay một phần nguồn amoni, nhưng phải tính lại tổng đạm và lân. Hóa Sinh hỗ trợ tính lại công thức khi cần.

Cùng nhóm muối khoáng đa lượng

Hóa Sinh · Đà Lạt

Cần Ammonium dihydrogen phosphate cho đợt pha tới?

Báo số lượng và quy cách, Hóa Sinh gửi báo giá kèm thông tin lô hàng.