Máy tính pha môi trường MS
Nhập thể tích, chọn MS đủ hay ½ MS, thêm đường, agar, cytokinin: bảng cân tự tính cho từng thành phần. Bên dưới là quy trình 8 bước và kế hoạch dung dịch mẹ.
| Thành phần | Công thức | Mỗi lít | Cần cân |
|---|
Quy trình pha 8 bước
- 01
Chuẩn bị dung dịch mẹ
Pha sẵn 5 dung dịch mẹ: đa lượng 10×, canxi 100× (riêng), vi lượng 100×, Fe–EDTA 100× (chai tối), vitamin & glycine 1000×. Ghi nhãn ngày pha.
Máy khuấy từ 0,5–80 L - 02
Lấy nước cất khoảng 70% thể tích
Cho nước cất vào bình, đặt lên máy khuấy từ, thả cá từ và khuấy ở tốc độ vừa, không tạo xoáy quá sâu.
Máy khuấy từ 0,5–80 L - 03
Thêm lần lượt các dung dịch mẹ
Đa lượng → canxi → vi lượng → Fe–EDTA → vitamin. Chờ mỗi phần tan đều rồi mới thêm phần tiếp theo để tránh kết tủa.
Máy khuấy từ 0,5–80 L - 04
Hòa đường và chất điều hòa sinh trưởng
Thêm sucrose (thường 30 g/L), myo-inositol và cytokinin như 6-BAP, kinetin từ dung dịch mẹ 1 mg/mL theo liều cần dùng.
- 05
Định mức và chỉnh pH 5,7–5,8
Thêm nước tới gần đủ thể tích, chỉnh pH bằng NaOH hoặc HCl loãng, rồi định mức chính xác.
- 06
Cho agar và làm tan
Rắc agar 6–8 g/L (và than hoạt tính nếu là môi trường ra rễ), đun hoặc để nồi hấp làm tan hoàn toàn.
Nồi hấp tiệt trùng IAL100 - 07
Chia môi trường và hấp tiệt trùng
Rót vào bình hoặc túi nuôi cấy PP, hấp 121 °C khoảng 15–20 phút tùy thể tích từng đơn vị.
Nồi hấp tiệt trùng IAL100 - 08
Để nguội trong tủ cấy
Đưa môi trường đã hấp vào tủ cấy, để đông; bổ sung chất nhạy nhiệt (vitamin C) đã lọc vô trùng khi môi trường còn khoảng 50 °C.
Tủ thổi đứng 1 bên AT/TC01
Kế hoạch 5 dung dịch mẹ
| Dung dịch mẹ | Thành phần | Lấy cho 1 L | Bảo quản |
|---|---|---|---|
| Đa lượng 10× | NH₄NO₃, KNO₃, MgSO₄·7H₂O, KH₂PO₄ | 100 mL | 2–8 °C, 1–2 tháng |
| Canxi 100× | CaCl₂·2H₂O | 10 mL | Nhiệt độ phòng, pha riêng |
| Vi lượng 100× | H₃BO₃, MnSO₄, ZnSO₄, KI, Na₂MoO₄, CuSO₄, CoCl₂ | 10 mL | 2–8 °C, vài tháng |
| Fe–EDTA 100× | FeSO₄·7H₂O + Na₂EDTA·2H₂O | 10 mL | Chai tối, 2–8 °C |
| Vitamin 1000× | Axit nicotinic, pyridoxine HCl, thiamine HCl, glycine (myo-inositol cân trực tiếp 100 mg/L) | 1 mL | 2–8 °C hoặc chia nhỏ đông lạnh |
Câu hỏi khi pha môi trường
Có nên dùng môi trường MS pha sẵn dạng bột?
Bột pha sẵn tiện cho phòng lab nhỏ; tự pha từ dung dịch mẹ linh hoạt hơn khi cần thay đổi thành phần như ½ MS hoặc bỏ amoni nitrat.
Vì sao môi trường bị kết tủa trắng sau khi hấp?
Thường do pha canxi chung với photphat/sunfat đậm đặc, hoặc pH quá cao. Pha canxi riêng và kiểm tra pH trước khi hấp.
½ MS dùng khi nào?
½ MS (giảm một nửa khoáng) hay dùng cho giai đoạn ra rễ, cây nhạy muối hoặc nảy mầm hạt lan.