Kinetin
Cytokinin đầu tiên được phát hiện, tác động êm hơn 6-BAP.
Vai trò trong môi trường nuôi cấy
Kinetin kích thích phân chia tế bào và tạo chồi với cường độ nhẹ hơn 6-BAP, ít gây chồi lùn. Thường phối hợp với auxin để điều khiển mô sẹo, hoặc dùng cho các loài phản ứng quá mạnh với 6-BAP.
Thẻ dữ liệu
| Tên tiếng Việt | Kinetin (6-Furfurylaminopurin) |
|---|---|
| Công thức | C₁₀H₉N₅O |
| Số CAS | 525-79-1 |
| Khối lượng mol | 215,21 g/mol |
| Dạng | Bột trắng ngà |
| Nhóm | Chất điều hòa sinh trưởng |
| Liều tham khảo | 0,1–2 mg/L (tham khảo) |
Pha & bảo quản
Dung dịch mẹ 1 mg/mL: hòa trong vài giọt NaOH 1N hoặc HCl 1N, định mức bằng nước cất.
2–8 °C với dung dịch; bột khô ở nhiệt độ phòng, tránh ánh sáng.
- Phối hợp kinetin với một lượng nhỏ 6-BAP để cân bằng số chồi và chiều dài chồi.
- Thử dải nồng độ 0,1–0,5–1–2 mg/L cho giống mới.
Thiết bị đi cùng trong phòng lab
Hỏi nhanh về Kinetin
Kinetin có hấp tiệt trùng được không?
Kinetin tương đối bền nhiệt và thường được hấp cùng môi trường.
Tỷ lệ cytokinin/auxin ảnh hưởng thế nào?
Tỷ lệ cytokinin cao nghiêng về tạo chồi, auxin cao nghiêng về tạo rễ; cân bằng giữa hai chất tạo mô sẹo.
Cùng nhóm chất điều hòa sinh trưởng
Cần Kinetin cho đợt pha tới?
Báo số lượng và quy cách, Hóa Sinh gửi báo giá kèm thông tin lô hàng.

