GlyC₂H₅NO₂
Phân tử 3D · kéo để xoay
Amino acid
Glycine
C₂H₅NO₂ · CAS 56-40-6
Amino acid đơn giản nhất, nhỏ nhưng có mặt trong mọi công thức MS.
75,07g/mol
2 mg/LLiều tham khảo
Vai trò trong môi trường nuôi cấy
Glycine là nguồn nitơ hữu cơ nhỏ, được xếp vào phần hữu cơ của MS cùng các vitamin với liều 2 mg/L. Ở liều này nó chỉ bổ trợ; nguồn đạm chính của môi trường vẫn là nitrat và amoni.
Thẻ dữ liệu
| Tên tiếng Việt | Glyxin |
|---|---|
| Công thức | C₂H₅NO₂ |
| Số CAS | 56-40-6 |
| Khối lượng mol | 75,07 g/mol |
| Dạng | Bột tinh thể trắng, vị ngọt |
| Nhóm | Amino acid |
| Liều tham khảo | 2 mg/L (MS) |
Pha & bảo quản
Dung dịch mẹ
Trong dung dịch mẹ vitamin 1000×: 2 g/L; dùng 1 mL cho mỗi lít.
Bảo quản
Khô ráo, nhiệt độ phòng.
- Tan rất tốt trong nước, không cần đun.
- Bền khi hấp cùng môi trường.
Thiết bị đi cùng trong phòng lab
Hỏi nhanh về Glycine
Glycine có thay được nguồn đạm vô cơ?
Không. Liều 2 mg/L chỉ là bổ trợ; đạm chính vẫn từ nitrat và amoni.
Có cần lọc vô trùng glycine?
Không bắt buộc, glycine bền khi hấp cùng môi trường.
Cùng nhóm amino acid
Hóa Sinh · Đà Lạt
Cần Glycine cho đợt pha tới?
Báo số lượng và quy cách, Hóa Sinh gửi báo giá kèm thông tin lô hàng.
