TyrC₉H₁₁NO₃
Phân tử 3D · kéo để xoay
Amino acid
L-Tyrosine
C₉H₁₁NO₃ · CAS 60-18-4
Amino acid có vòng thơm, dùng trong các quy trình kích chồi chuyên biệt.
181,19g/mol
Theo quy trìnhLiều tham khảo
Vai trò trong môi trường nuôi cấy
L-Tyrosine là amino acid thơm, tiền chất của nhiều hợp chất phenol trong cây. Một số nghiên cứu ghi nhận bổ sung tyrosine cải thiện hình thành chồi từ mô sẹo ở vài loài; liều dùng theo quy trình đã công bố.
Thẻ dữ liệu
| Tên tiếng Việt | L-Tyrosin |
|---|---|
| Công thức | C₉H₁₁NO₃ |
| Số CAS | 60-18-4 |
| Khối lượng mol | 181,19 g/mol |
| Dạng | Bột trắng, tan kém trong nước |
| Nhóm | Amino acid |
| Liều tham khảo | Theo quy trình |
Pha & bảo quản
Dung dịch mẹ
Tan kém ở pH trung tính: hòa trong vài giọt HCl 1N hoặc NaOH 1N, sau đó thêm nước cất.
Bảo quản
Kín, khô, tránh ánh sáng.
- Thử nghiệm liều trên lô nhỏ trước khi áp dụng rộng.
- Ghi lại pH sau khi thêm vì axit/bazơ hòa tan có thể làm lệch pH.
Thiết bị đi cùng trong phòng lab
Hỏi nhanh về L-Tyrosine
Vì sao tyrosine khó tan?
Phân tử có vòng thơm kỵ nước; cần môi trường axit hoặc kiềm nhẹ để hòa tan.
Tyrosine có dùng cho mọi giống?
Không, chỉ ở các quy trình được nghiên cứu cho giống cụ thể.
Cùng nhóm amino acid
Hóa Sinh · Đà Lạt
Cần L-Tyrosine cho đợt pha tới?
Báo số lượng và quy cách, Hóa Sinh gửi báo giá kèm thông tin lô hàng.

