CoCoCl₂·6H₂O
Phân tử 3D · kéo để xoay
Vi lượng & sắt chelate

Cobalt(II) chloride hexahydrate

CoCl₂·6H₂O · CAS 7791-13-1

Lượng nhỏ nhất trong công thức MS, chỉ 25 microgam mỗi lít.

237,93g/mol
0,025 mg/LLiều tham khảo

Vai trò trong môi trường nuôi cấy

Coban là nguyên tố có lợi (không thiết yếu) với thực vật bậc cao: cần cho vi khuẩn cố định đạm (vitamin B12) và ở nồng độ nhất định ức chế tổng hợp ethylene. MS đưa coban vào ở liều rất thấp; nồng độ cao gây độc cho mô.

Thẻ dữ liệu

Tên tiếng ViệtCoban clorua ngậm 6 nước
Công thứcCoCl₂·6H₂O
Số CAS7791-13-1
Khối lượng mol237,93 g/mol
DạngTinh thể đỏ tím
NhómVi lượng & sắt chelate
Liều tham khảo0,025 mg/L (MS)

Pha & bảo quản

Dung dịch mẹ

Pha dung dịch trung gian 0,25 mg/mL (25 mg trong 100 mL nước cất), lấy 10 mL cho mỗi 1 L dung dịch mẹ vi lượng 100× (tương đương 2,5 mg CoCl₂·6H₂O).

Bảo quản

Đậy kín, tránh ẩm; dùng găng tay, khẩu trang khi cân (hóa chất nguy hại).

  • Luôn pha qua dung dịch trung gian; không cân trực tiếp 0,025 mg.
  • Tinh thể chuyển xanh khi mất nước: dấu hiệu bảo quản chưa kín.

Thiết bị đi cùng trong phòng lab

Hỏi nhanh về Cobalt(II) chloride hexahydrate

Bỏ coban khỏi công thức được không?

Nhiều phòng lab vẫn nuôi cấy tốt khi bỏ coban; tuy nhiên để lặp lại đúng chuẩn MS nên giữ nguyên.

Coban có nguy hiểm khi thao tác?

Có. Coban clorua có độc tính và có thể gây dị ứng, ung thư; cần găng tay, khẩu trang và thu gom chất thải riêng.

Cùng nhóm vi lượng & sắt chelate

Hóa Sinh · Đà Lạt

Cần Cobalt(II) chloride hexahydrate cho đợt pha tới?

Báo số lượng và quy cách, Hóa Sinh gửi báo giá kèm thông tin lô hàng.