EdC₁₀H₁₄N₂Na₂O₈·2H₂O
Phân tử 3D · kéo để xoay
Vi lượng & sắt chelate

Disodium EDTA dihydrate

C₁₀H₁₄N₂Na₂O₈·2H₂O · CAS 6381-92-6

“Chiếc càng cua” giữ sắt luôn ở dạng hòa tan.

372,24g/mol
37,3 mg/LLiều tham khảo

Vai trò trong môi trường nuôi cấy

EDTA là chất tạo phức (chelate) có 6 vị trí bám, ôm chặt ion Fe và nhả dần cho tế bào. Nhờ vậy sắt không kết tủa khi hấp tiệt trùng và trong suốt quá trình nuôi cấy.

Thẻ dữ liệu

Tên tiếng ViệtDinatri EDTA ngậm 2 nước
Công thứcC₁₀H₁₄N₂Na₂O₈·2H₂O
Số CAS6381-92-6
Khối lượng mol372,24 g/mol
DạngBột tinh thể trắng
NhómVi lượng & sắt chelate
Liều tham khảo37,3 mg/L (MS)

Pha & bảo quản

Dung dịch mẹ

Dùng trong dung dịch mẹ Fe–EDTA 100×: 3,73 g/L (xem cách pha ở FeSO₄).

Bảo quản

Khô ráo, nhiệt độ phòng, đậy kín.

  • EDTA tan chậm ở nhiệt độ phòng; khuấy và đun ấm khoảng 60 °C.
  • Có thể dùng sắt chelate sẵn (Fe-NaEDTA) với lượng quy đổi tương đương.

Thiết bị đi cùng trong phòng lab

Hỏi nhanh về Disodium EDTA dihydrate

Dùng EDTA dạng axit thay dạng muối natri được không?

Dạng axit tan rất kém trong nước; dạng Na₂EDTA dễ pha hơn và đúng công thức MS.

EDTA có độc với mô?

Ở liều MS thì an toàn; liều quá cao có thể giữ luôn các ion vi lượng khác, làm mô thiếu dưỡng chất.

Cùng nhóm vi lượng & sắt chelate

Hóa Sinh · Đà Lạt

Cần Disodium EDTA dihydrate cho đợt pha tới?

Báo số lượng và quy cách, Hóa Sinh gửi báo giá kèm thông tin lô hàng.