Iron(II) sulphate heptahydrate
Nguồn sắt cho diệp lục; luôn đi cặp với EDTA.
Vai trò trong môi trường nuôi cấy
Sắt cần cho tổng hợp diệp lục và các protein vận chuyển điện tử. Fe²⁺ tự do dễ oxy hóa và kết tủa ở pH 5,8, nên trong MS luôn được giữ ở dạng phức Fe–EDTA. Thiếu sắt: lá non trắng vàng trong khi gân còn xanh.
Thẻ dữ liệu
| Tên tiếng Việt | Sắt(II) sunfat ngậm 7 nước |
|---|---|
| Công thức | FeSO₄·7H₂O |
| Số CAS | 7782-63-0 |
| Khối lượng mol | 278,01 g/mol |
| Dạng | Tinh thể xanh lục nhạt |
| Nhóm | Vi lượng & sắt chelate |
| Liều tham khảo | 27,8 mg/L (MS) |
Pha & bảo quản
Dung dịch mẹ Fe–EDTA 100×: hòa 2,78 g FeSO₄·7H₂O và 3,73 g Na₂EDTA·2H₂O riêng, trộn, đun nhẹ, định mức 1 L; dùng 10 mL/L.
Tinh thể bị oxy hóa thành vàng nâu khi để hở; đậy kín. Dung dịch mẹ đựng chai tối, 2–8 °C.
- Dung dịch Fe–EDTA chuẩn có màu vàng nâu trong; nếu thấy cặn, pha lại.
- Không bỏ EDTA: sắt sẽ kết tủa và cây vẫn thiếu sắt dù đã thêm đủ.
Thiết bị đi cùng trong phòng lab
Hỏi nhanh về Iron(II) sulphate heptahydrate
Tại sao phải pha sắt với EDTA?
EDTA bọc ion sắt, giữ sắt tan ở pH môi trường và tránh tạo kết tủa hydroxit.
Tinh thể ngả vàng còn dùng được không?
Đã bị oxy hóa một phần, hàm lượng Fe²⁺ không còn đúng. Nên thay lô mới cho công thức chuẩn.
Cùng nhóm vi lượng & sắt chelate
Cần Iron(II) sulphate heptahydrate cho đợt pha tới?
Báo số lượng và quy cách, Hóa Sinh gửi báo giá kèm thông tin lô hàng.

